Bài thi số 06 - Hơi thở của thiên nhiên/ ID 06 - Breath of nature

Thảo luận trong 'Thông báo cuộc thi Vietnam Aquadesign Contest' bắt đầu bởi ABV-VADC, 12/2/14.

  1. ABV-VADC

    ABV-VADC Ban tổ chức

    Tham gia:
    21/10/08
    Bài viết:
    439
    Thích đã nhận:
    1,140
    Đến từ:
    VN
    [​IMG]

    1. Tên bể (Name of layout): Hơi thở của thiên nhiên (Breath of nature)

    2. Thông tin chung (General information):
    - Dung tích, lít (Capacity, liter: 360 L
    - Kích thước (Rộng*Sâu*Cao), cm (Dimention Width*Deepth*Height, cm): 120X60X50
    - Tuổi của bể, tuần (Age of layout, week): 8

    3. Động, thực vật thủy sinh (Plants & Inhabitants):
    - Cây (tên khoa học) (Plants, science name): ): Bolbitis Heudelotii, Microsorum pteropus 'Narrow', Microsorum pteropus "Phillipine", Microsorum pteropus 'Trident', Java fern 'spoon leaf', Anubias barteri var. nana 'Petite' , Anubias barteri var. coffeefolia, Anubias barteri ‘golden’, Pellia endiviifolia erroneous, Hawiian "mini pellia", Weeping Moss Vesicularia ferriei, Willow Moss Frontinalis antipyretica, Flame Moss Taxiphyllum sp, US Fissidens fontanus, Taxiphyllum alternans, Isopterygium sp, Fissidens taxifolius, Cryptocoryne parva, Staurogyne repens, Eleocharis Acicularis, Elatine Triandra, Ranunculus inundatus.

    - Cá, ốc, tép (tên khoa học) (Inhabitants, science name): Otocinclus Catfish, Trigonostigma heteromorpha, Cherry Shrimp.

    4. Thuyết minh ý tưởng (Description of layout):

    5. Dinh dưỡng (Fertilization):
    - Nền (Substrate): Nền tự trộn (DIY)
    - Dinh dưỡng bổ sung (Bonus fertilization): Không/ No

    6. Thiết bị (Equipments):
    - Hệ thống lọc (Filter system)
    Kiểu (Type): Atman 3338 + Atman DF1300
    Lưu lượng, lít/giờ (Pump delivery, liter/hour): 450-820
    Công suất, W (Power capacity, W): 20w + 14W

    - Ánh sáng (Lighting system)
    Kiểu đèn (Type of lights): Osram 865
    Công suất, W (Power capacity, W): 6x39w 6500k
    Thời gian chiếu sáng, giờ/ngày (Time of lighting, hour/day): 10

    - CO2 (Pressured CO2)
    Có/không ? (Yes/No?): Có (yes)
    Lượng dùng (nếu có), giọt/giây (Dosage (if yes), bubble/second): 03

    - TB Khác (Others):
    ========================================================================================================

    I- Tổng số điểm: 631 điểm. Xếp hạng: 27


    II- Nhận xét của Ban Giám Khảo
     
    Last edited: 16/2/14
    GHT thích bài này.

Chia sẻ trang này