Bài thi số 11 - Spring/ ID 11 - Mùa xuân

Thảo luận trong 'Thông báo cuộc thi Vietnam Aquadesign Contest' bắt đầu bởi ABV-VADC, 14/12/12.

  1. ABV-VADC

    ABV-VADC Ban tổ chức

    Tham gia:
    21/10/08
    Bài viết:
    439
    Thích đã nhận:
    1,140
    Đến từ:
    VN
    [​IMG]

    1. Tên bể (Name of layout): Spring (Mùa xuân)

    2. Thông tin chung (General information):
    - Dung tích, lít (Capacity, liter): 360l
    - Kích thước (Rộng*Sâu*Cao), cm (Dimention Width*Deepth*Height, cm): 120x60x50
    - Tuổi của bể, tuần (Age of layout, week):

    3. Động, thực vật thủy sinh (Plants & Inhabitants):
    - Cây (tên khoa học) (Plants, science name):

    - Cá, ốc, tép (tên khoa học) (Inhabitants, science name):

    4. Thuyết minh ý tưởng (Description of layout):
    Mùa xuân.
    Spring.


    5. Dinh dưỡng (Fertilization):
    - Nền (Substrate): Tự trộn + ADA (DIY + ADA)
    - Dinh dưỡng bổ sung (Bonus fertilization): không (no)

    6. Thiết bị (Equipments):
    - Hệ thống lọc (Filter system)
    Kiểu (Type): Lọc ngoài (external filter)
    Lưu lượng, lít/giờ (Pump delivery, liter/hour): 700
    Công suất, W (Power capacity, W): 24Wx2
    - Ánh sáng (Lighting system)
    Kiểu đèn (Type of lights): 6500K
    Công suất, W (Power capacity, W): 6 x 40W
    Thời gian chiếu sáng, giờ/ngày (Time of lighting, hour/day): 08
    - CO2 (Pressured CO2)
    Có/không ? (Yes/No?): Có (yes)
    Lượng dùng (nếu có), giọt/giây (Dosage (if yes), bubble/second): 04
    - TB Khác (Others)

    Tổng số điểm: 411 điểm. Xếp hạng: 44
     
    Last edited: 27/1/13

Chia sẻ trang này