Bài thi số 13 - Yên Bình/ ID 13 - Peaceful

Thảo luận trong 'Thông báo cuộc thi Vietnam Aquadesign Contest' bắt đầu bởi ABV-VADC, 14/12/12.

  1. ABV-VADC

    ABV-VADC Ban tổ chức

    Tham gia:
    21/10/08
    Bài viết:
    439
    Thích đã nhận:
    1,140
    Đến từ:
    VN
    [​IMG]

    1. Tên bể (Name of layout): Yên Bình (Peaceful)

    2. Thông tin chung (General information):
    - Dung tích, lít (Capacity, liter): 64.8l
    - Kích thước (Rộng*Sâu*Cao), cm (Dimention Width*Deepth*Height, cm): 60*30*36
    - Tuổi của bể, tuần (Age of layout, week): 16

    3. Động, thực vật thủy sinh (Plants & Inhabitants):

    - Cây (tên khoa học) (Plants, science name):Echinodorus quadricostatus , Ludwigia repens , Hygroplila polysperma ‘Rosanervig’ , Hemianthus micranthemoides , Glossostigma elatinoides , Marsilea quadrifolia

    - Cá, ốc, tép (tên khoa học) (Inhabitants, science name): Boraras urophthalmoides , Red cherry shrimp

    4. Thuyết minh ý tưởng (Description of layout):
    Mình cũng như nhiều bạn đam mê thủy sinh vậy, ai cũng rất yêu thiên nhiên và mong được tận mắt chiêm ngưỡng, khám phá vẻ đẹp của thiên nhiên. Do không có điều kiện đi thực tế chỉ tìm tòi qua mạng để xem được nhiều cảnh về làng quê , núi rừng , suối...thiên nhiên thật tuyệt vời. Mình vẫn rất thích với những cảnh làng quê lúc chiều vừa tắt nắng hoặc những buổi sáng với ánh sáng ban mai... luôn cho ta cảm giác thật yên bình.
    Like other aquarist, I love nature and hope to comtemplate, discover the beauty of nature. As I have no chance to go out, I just search and found many scenery about countryside, mountain, spring...nature is so amazing. I love the picture of the countryside in the sunset or sunrise...always give us the peaceful feeling.

    5. Dinh dưỡng (Fertilization):
    - Nền (Substrate): DBO + ADA
    - Dinh dưỡng bổ sung (Bonus fertilization): không (no)

    6. Thiết bị (Equipments):
    - Hệ thống lọc (Filter system)
    Kiểu (Type): External canister filter AT3336 + Hanging filter sobo WP-303H
    Lưu lượng, lít/giờ (Pump delivery, liter/hour): 800+280= 1.080
    Công suất, W (Power capacity, W): 20+5= 25

    - Ánh sáng (Lighting system)
    Kiểu đèn (Type of lights): T5HO
    Công suất, W (Power capacity, W): 3*24= 72
    Thời gian chiếu sáng, giờ/ngày (Time of lighting, hour/day): 09

    - CO2 (Pressured CO2)
    Có/không ? (Yes/No?): Có (yes)
    Lượng dùng (nếu có), giọt/giây (Dosage (if yes), bubble/second): 01

    - TB Khác (Others):

    Tổng số điểm: 427.5 điểm. Xếp hạng: 40
     
    Last edited: 27/1/13

Chia sẻ trang này