Bài thi số 14 - Vẻ đẹp hoang sơ/ ID 14 - The wild beauty

Thảo luận trong 'Thông báo cuộc thi Vietnam Aquadesign Contest' bắt đầu bởi ABV-VADC, 12/2/14.

  1. ABV-VADC

    ABV-VADC Ban tổ chức

    Tham gia:
    21/10/08
    Bài viết:
    439
    Thích đã nhận:
    1,140
    Đến từ:
    VN
    [​IMG]

    1. Tên bể (Name of layout): Vẻ đẹp hoang sơ (The wild beauty)

    2. Thông tin chung (General information):
    - Dung tích, lít (Capacity, liter: 45 L
    - Kích thước (Rộng*Sâu*Cao), cm (Dimention Width*Deepth*Height, cm): 35X40X35
    - Tuổi của bể, tuần (Age of layout, week):15

    3. Động, thực vật thủy sinh (Plants & Inhabitants):
    - Cây (tên khoa học) (Plants, science name): ): Nana Petite , Eleocharis acicularis, Cryptocoryne parva, Eriocaulon sp. 'cinereum', Glossostigma elatinoides, Peacock Moss, Weeping moss, Flame moss. Brazil moss, Mini Taiwan moss, Star Moss, Hygrophila pinnatifida, Mini fiss, US fiss

    - Cá, ốc, tép (tên khoa học) (Inhabitants, science name): boraras maculates, Clithon corona, Sturisomatichthys leightoni

    4. Thuyết minh ý tưởng (Description of layout):
    Cảm tưởng từ một gốc rừng hoang sơ của bán đảo Sơn Trà - Đà Nẵng vào buổi sáng bình minh, khi những loài vật kéo nhau đi kiếm ăn, những bông hoa đua nhau nở đã khắc lên những vẻ đẹp nguyên thủy chưa có con người chạm vào, một mảng rừng xanh, những cây đại thụ xòe tán rộng với tuổi thọ đã trăm năm mọc với nhau trên triền dốc, và những loài thực vật quý hiếm , đã vẽ lên một bức tranh sống đẹp của thiên nhiên Đà Nẵng.
    Inspiration comes from a wild forest corner of the Son Tra peninsula – Danang in the sunrise when all the animal go out for finding food, beautiful flowers blossom out. This scenery shows the primitive beauty without human hand. In a green forest piece, all the precious floras creating a living picture of the nature in Danang.

    5. Dinh dưỡng (Fertilization):
    - Nền (Substrate): ADA
    - Dinh dưỡng bổ sung (Bonus fertilization): Power Sand Special

    6. Thiết bị (Equipments):
    - Hệ thống lọc (Filter system)
    Kiểu (Type): Lọc ngoài/ external filter
    Lưu lượng, lít/giờ (Pump delivery, liter/hour): 600l
    Công suất, W (Power capacity, W): 15w

    - Ánh sáng (Lighting system)
    Kiểu đèn (Type of lights): Odysia Compac
    Công suất, W (Power capacity, W): 55w
    Thời gian chiếu sáng, giờ/ngày (Time of lighting, hour/day): 8

    - CO2 (Pressured CO2)
    Có/không ? (Yes/No?): Có (yes)
    Lượng dùng (nếu có), giọt/giây (Dosage (if yes), bubble/second): 03

    - TB Khác (Others):
    ========================================================================================================

    I- Tổng số điểm: 608.5 điểm. Xếp hạng: 31


    II- Nhận xét của Ban Giám Khảo


    - Mr. Ngô Trường Thịnh (truongthinh)
    Đá trong bố cục này có nhiều chi tiết đẹp đáng được phô diễn nhiều hơn , rất tiếc là cách bố trí cây chưa mạch lạc và thiếu tỉ lệ hợp lý , điều đó làm giảm đi rất nhiều thế mạnh của đá .
     
    Last edited: 15/2/14
    GHT and vuquantop like this.

Chia sẻ trang này