Bài thi số 21 - Nocturne/ ID 21 - Dạ khúc

Thảo luận trong 'Kết quả Vietnam Aquadesign Contest 2011' bắt đầu bởi ABV-VADC, 14/9/11.

  1. ABV-VADC

    ABV-VADC Ban tổ chức

    Tham gia:
    21/10/08
    Bài viết:
    439
    Thích đã nhận:
    1,140
    Đến từ:
    VN
    [​IMG]

    1. Tên bể [/B][/FONT][FONT=&quot](Name of[/FONT][FONT=&quot] layout)[/FONT][FONT=&quot]: [/FONT][FONT=&quot]Nocturne (Dạ khúc)[/FONT][/SIZE]

    [FONT=&quot]2. Thông tin chung [/FONT][FONT=&quot](General information)[/FONT][FONT=&quot]:[/FONT]
    [FONT=&quot]- Dung tích, lít [/FONT][FONT=&quot](Capacity, liter)[/FONT][FONT=&quot]: [/FONT][FONT=&quot]42[/FONT]
    [FONT=&quot]l[/FONT]
    [FONT=&quot]- Kích thước (Rộng*Sâu*Cao), cm [/FONT][FONT=&quot](Dimention Width*Deepth*Height, cm)[/FONT][FONT=&quot]: [/FONT][FONT=&quot]40*35*30[/FONT]

    [FONT=&quot]- Tuổi của bể, tuần [/FONT][FONT=&quot](Age of layout, week)[/FONT][FONT=&quot]: 08[/FONT]

    [FONT=&quot]3. Động, thực vật thủy sinh [/FONT][FONT=&quot](Plants & Inhabitants)[/FONT][FONT=&quot]:[/FONT]
    [FONT=&quot]- Cây (tên khoa học)[/FONT][FONT=&quot] (Plants, science name)[/FONT][FONT=&quot]:[/FONT]
    [FONT=&quot]Trân châu cao[/FONT]
    [FONT=&quot]- Cá, ốc, tép (tên khoa học)[/FONT][FONT=&quot] ([/FONT][FONT=&quot]Inhabitants, science name)[/FONT][FONT=&quot]: [/FONT][FONT=&quot]bảy màu[/FONT][FONT=&quot]
    [/FONT]

    [FONT=&quot]4. Thuyết minh ý tưởng ([/FONT][FONT=&quot]Description of layout)[/FONT][FONT=&quot]:[/FONT]
    [FONT=&quot]Một chút đồng cảm với bài hát, khi nghe Sercret garden nên nảy sinh ý tưởng làm một chút thiên nhiên dựa trên những chất liệu đơn giản.[/FONT]
    [FONT=&quot]I was so sympathetic when listening the song of Secret Garden then decide to create a layout of nature base on simple materials.[/FONT]

    [FONT=&quot]5. Dinh dưỡng [/FONT][FONT=&quot](Fertilization)[/FONT]
    [FONT=&quot]- Nền [/FONT][FONT=&quot](Substrate)[/FONT][FONT=&quot]: [/FONT][FONT=&quot]ADA[/FONT]

    [FONT=&quot]- Dinh dưỡng bổ sung ([/FONT][FONT=&quot]Bonus fertilization)[/FONT][FONT=&quot]:[/FONT]
    [FONT=&quot]Không (no)[/FONT]

    [FONT=&quot]6. Thiết bị [/FONT][FONT=&quot](Equipments)[/FONT]
    [FONT=&quot]- Hệ thống lọc [/FONT][FONT=&quot](Filter system)[/FONT]
    [FONT=&quot]Kiểu [/FONT][FONT=&quot](Type)[/FONT][FONT=&quot]: [/FONT][FONT=&quot]Lọc treo (External hanging canister [/FONT]
    filter)
    [FONT=&quot]Lưu lượng, lít/giờ ([/FONT][FONT=&quot]Pump delivery, liter/hour)[/FONT][FONT=&quot]: 10[/FONT]

    [FONT=&quot]Công suất, W [/FONT][FONT=&quot](Power capacity, W)[/FONT][FONT=&quot]: 04[/FONT]
    [FONT=&quot] W[/FONT]
    [FONT=&quot]
    - Ánh sáng
    [/FONT][FONT=&quot](Lighting system)[/FONT]
    [FONT=&quot]Kiểu đèn [/FONT][FONT=&quot](Type of lights)[/FONT][FONT=&quot]: [/FONT][FONT=&quot]không – không gian trời (no - use daily lights)[/FONT]
    [FONT=&quot]Công suất, W [/FONT][FONT=&quot](Power capacity, W)[/FONT][FONT=&quot]: [/FONT]
    [FONT=&quot]Thời gian chiếu sáng, giờ/ngày ([/FONT][FONT=&quot]Time of lighting, hour/day)[/FONT][FONT=&quot]:[/FONT]
    [FONT=&quot]
    - CO2
    [/FONT][FONT=&quot](Pressured CO2)[/FONT]
    [FONT=&quot]Có/không ?[/FONT][FONT=&quot] (Yes/No?)[/FONT][FONT=&quot]: Không (no)[/FONT]
    [FONT=&quot]Lượng dùng (nếu có), giọt/giây [/FONT][FONT=&quot](Dosage (if yes), bubble/second)[/FONT][FONT=&quot]: [/FONT]
    [FONT=&quot]
    - TB Khác
    [/FONT][FONT=&quot](Others)[/FONT]:

    ========================================================================================================

    I- Tổng số điểm: 325 điểm. Xếp hạng: 36

    II- Nhận xét của Ban Giám Khảo
     
    Last edited by a moderator: 19/11/11

Chia sẻ trang này