Bài thi số 23 - Chốn ấy/ ID 23 – That Place

Thảo luận trong 'Thông báo cuộc thi Vietnam Aquadesign Contest' bắt đầu bởi ABV-VADC, 15/12/12.

  1. ABV-VADC

    ABV-VADC Ban tổ chức

    Tham gia:
    21/10/08
    Bài viết:
    439
    Thích đã nhận:
    1,140
    Đến từ:
    VN
    [​IMG]

    1. Tên bể (Name of layout): Chốn ấy (That Place)

    2. Thông tin chung (General information):
    - Dung tích, lít (Capacity, liter): 290l
    - Kích thước (Rộng*Sâu*Cao), cm (Dimention Width*Deepth*Height, cm): 100*45*65
    - Tuổi của bể, tuần (Age of layout, week): 10

    3. Động, thực vật thủy sinh (Plants & Inhabitants):
    - Cây (tên khoa học) (Plants, science name): blyxa japonica,staurogyne repens,eleocharis acicularis,eriocaulon cinereum, glossostigma elatinodes,rotala rotundifolia,echino dorus…

    - Cá, ốc, tép (tên khoa học) (Inhabitants, science name): Hemigrammus rhodostomus, Trigonostigma heteromorpha, Epalzeorynchus Siamensis,redcherry.v.v.

    4. Thuyết minh ý tưởng (Description of layout):

    Chốn ấy:niềm ao ước được hòa mình vào mây trời ,hoa lá…..cỏ cây.
    That place: whishing to mix with the surrounding nature, sky, plants, flowers...


    5. Dinh dưỡng (Fertilization):
    - Nền (Substrate): Lý Vũ (Ly Vu DIY)
    - Dinh dưỡng bổ sung (Bonus fertilization): phân nước Lý Vũ (Ly Vu DIY)

    6. Thiết bị (Equipments):
    - Hệ thống lọc (Filter system)
    Kiểu (Type): External canister filter DF1000
    Lưu lượng, lít/giờ (Pump delivery, liter/hour): 1500
    Công suất, W (Power capacity, W): 22w

    - Ánh sáng (Lighting system)
    Kiểu đèn (Type of lights): T8 fluorrecent
    Công suất, W (Power capacity, W): 3*30=90w
    Thời gian chiếu sáng, giờ/ngày (Time of lighting, hour/day): 10

    - CO2 (Pressured CO2)
    Có/không ? (Yes/No?): Có (yes)
    Lượng dùng (nếu có), giọt/giây (Dosage (if yes), bubble/second): 01

    - TB Khác (Others):

    Tổng số điểm: 367 điểm. Xếp hạng: 46
     
    Last edited: 27/1/13
    ngoc_tanlong thích bài này.

Chia sẻ trang này