Bài thi số 24 - Cội nguồn 2/ ID 24 - Source 2

Thảo luận trong 'Thông báo cuộc thi Vietnam Aquadesign Contest' bắt đầu bởi ABV-VADC, 12/2/14.

  1. ABV-VADC

    ABV-VADC Ban tổ chức

    Tham gia:
    21/10/08
    Bài viết:
    439
    Thích đã nhận:
    1,140
    Đến từ:
    VN
    [​IMG]

    1. Tên bể (Name of layout): Cội nguồn 2 (Source 2)

    2. Thông tin chung (General information):
    - Dung tích, lít (Capacity, liter: 84 L
    - Kích thước (Rộng*Sâu*Cao), cm (Dimention Width*Deepth*Height, cm): 60X35X40
    - Tuổi của bể, tuần (Age of layout, week):7

    3. Động, thực vật thủy sinh (Plants & Inhabitants):
    - Cây (tên khoa học) (Plants, science name): ): Marsilea hirsute. Eriocaulon sp. VietNam. glossostigma elatinoides. Eleocharis Acicularis. Helanthium tenellum. Hemianthus micranthemoides . Cryptocoryne undulate.Staurogyne repens. Cryptocoryne Nevillii. Hygrophila pinnatifida. Fissidens fontanus. Isopterygium sp. Weping việt

    - Cá, ốc, tép (tên khoa học) (Inhabitants, science name): heteromorpha. Neocaridina heteropoda

    4. Thuyết minh ý tưởng (Description of layout):
    Mỗi hòn đá mỗi nhành lũa.Hợp thành layout gắn kết,Như cây có nhiều cành,nhiều nhánh tốt tươi nhờ có gốc.Như dòng suối chảy mãi nhờ có Nguồn.đưa tâm hồn nhớ về(Cội Nguồn )
    Each stone, each driftwood branch combines into a strict layout as a plant branches become healthy owing to stump, spring flow nonstop owing to source. That helps my soul to remember the Source.

    5. Dinh dưỡng (Fertilization):
    - Nền (Substrate): DIY
    - Dinh dưỡng bổ sung (Bonus fertilization): DIY

    6. Thiết bị (Equipments):
    - Hệ thống lọc (Filter system)
    Kiểu (Type): Lọc ngoài/ external filter
    Lưu lượng, lít/giờ (Pump delivery, liter/hour): 600l
    Công suất, W (Power capacity, W): 12w

    - Ánh sáng (Lighting system)
    Kiểu đèn (Type of lights): T5 H0 odyssea
    Công suất, W (Power capacity, W): 96w
    Thời gian chiếu sáng, giờ/ngày (Time of lighting, hour/day): 10-12

    - CO2 (Pressured CO2)
    Có/không ? (Yes/No?): Có (yes)
    Lượng dùng (nếu có), giọt/giây (Dosage (if yes), bubble/second): 02

    - TB Khác (Others):
    ========================================================================================================

    I- Tổng số điểm: 595 điểm. Xếp hạng: 32


    II- Nhận xét của Ban Giám Khảo
     
    Last edited: 15/2/14
    GHT thích bài này.

Chia sẻ trang này