Bài thi số 26 - Ký ức/ ID 26 - Memory

Thảo luận trong 'Thông báo cuộc thi Vietnam Aquadesign Contest' bắt đầu bởi ABV-VADC, 15/2/14.

  1. ABV-VADC

    ABV-VADC Ban tổ chức

    Tham gia:
    21/10/08
    Bài viết:
    439
    Thích đã nhận:
    1,140
    Đến từ:
    VN
    [​IMG]

    1. Tên bể (Name of layout): Ký ức (Memory)

    2. Thông tin chung (General information):
    - Dung tích, lít (Capacity, liter: 160 L
    - Kích thước (Rộng*Sâu*Cao), cm (Dimention Width*Deepth*Height, cm): 100X40X40
    - Tuổi của bể, tuần (Age of layout, week):12

    3. Động, thực vật thủy sinh (Plants & Inhabitants):
    - Cây (tên khoa học) (Plants, science name): ):
    + Vảy ốc xanh: Rotala Rotundifolia Green
    + Vảy ốc super red: Rotala sp. 'Colorata'
    + Trân châu thường: Hemianthus micranthemoides
    + Trân châu nhật: Glossostigma elatinoides
    + Cỏ bợ bốn lá: Marsileceae
    + Liễu đỏ răng cưa: Hygrophila pinnatifida
    + Tiêu thảo xanh: Cryptocoryne wendtii "green"
    + Tiêu thảo mũi tên: Cryptocoryne Nevillii
    + Tiêu thảo nâu: Cryptocoryne beckettii ‘petchii’
    + Tiêu thảo tím: Cryptocoryne cordata var. cordata 'blassii'
    + Tiêu thảo : Cryptocoryne beckettii
    + Rau má hương: Hydrocotyle sibthorpioides
    + Rau răm: Hygrophila sp
    + Rau thơm: Staurogyne repens
    + Ráy nana: Anubias barteri var. nana 'Petite'
    + Sao nhỏ : Pogostemon helferi
    + Lưỡi bò: Echinodorus martii
    + Cỏ nhật: Blyxa japonica
    + Ngưu mao chiên: Eleocharis Acicularis
    + Cói thanh hóa: Eriocaulon sp. viet nam
    + Bắp mỹ: Juncus repens

    - Cá, ốc, tép (tên khoa học) (Inhabitants, science name):
    + Cá bút chì: Epalzeorynchus Siamensis
    + Cá neon thường: Paracheirodon innesi
    + Cá mún: Xiphophorus maculatus
    + Ốc táo đỏ: Planorbis rubrum
    + Tép suối VN


    4. Thuyết minh ý tưởng (Description of layout):

    5. Dinh dưỡng (Fertilization):
    - Nền (Substrate): Nền trộn + ADA aquasoil
    - Dinh dưỡng bổ sung (Bonus fertilization): Không/ No

    6. Thiết bị (Equipments):
    - Hệ thống lọc (Filter system)
    Kiểu (Type): Lọc ngoài/ External Filter
    Lưu lượng, lít/giờ (Pump delivery, liter/hour): 1200l
    Công suất, W (Power capacity, W): 35w

    - Ánh sáng (Lighting system)
    Kiểu đèn (Type of lights): Osram 865
    Công suất, W (Power capacity, W): 150W
    Thời gian chiếu sáng, giờ/ngày (Time of lighting, hour/day): 14

    - CO2 (Pressured CO2)
    Có/không ? (Yes/No?): Có (yes)
    Lượng dùng (nếu có), giọt/giây (Dosage (if yes), bubble/second): 03

    - TB Khác (Others):
    ========================================================================================================

    I- Tổng số điểm: 546 điểm. Xếp hạng: 37


    II- Nhận xét của Ban Giám Khảo
     
    Last edited: 15/2/14
    GHT thích bài này.

Chia sẻ trang này