Bài thi số 32 - Mảnh sông/ ID 32 - Piece of river

Thảo luận trong 'Thông báo cuộc thi Vietnam Aquadesign Contest' bắt đầu bởi ABV-VADC, 15/12/12.

  1. ABV-VADC

    ABV-VADC Ban tổ chức

    Tham gia:
    21/10/08
    Bài viết:
    439
    Thích đã nhận:
    1,140
    Đến từ:
    VN
    [​IMG]

    1. Tên bể (Name of layout): Mảnh sông (Piece of river)

    2. Thông tin chung (General information):
    - Dung tích, lít (Capacity, liter): 162l
    - Kích thước (Rộng*Sâu*Cao), cm (Dimention Width*Deepth*Height, cm): 90*45*40
    - Tuổi của bể, tuần (Age of layout, week): 6

    3. Động, thực vật thủy sinh (Plants & Inhabitants):
    - Cây (tên khoa học) (Plants, science name): echinodorus tenellus,hygrophila pinnatifida,microsorum pteropus’narow leaf’,cryptocoryne wendtii tropica, cryptocoryne var balansace, cryptocoryne crispatula var crispatula, cryptocoryne anfinis , bolbitis heudelotii, anubias barteri nana petite

    - Cá, ốc, tép (tên khoa học) (Inhabitants, science name): Harlequin rasbora, pleco longfin

    4. Thuyết minh ý tưởng (Description of layout):
    Một khúc sông với những thảm thực vật
    A piece of river with the flora carpet


    5. Dinh dưỡng (Fertilization):
    - Nền (Substrate): full set ada
    - Dinh dưỡng bổ sung (Bonus fertilization):

    6. Thiết bị (Equipments):
    - Hệ thống lọc (Filter system)
    Kiểu (Type): Tự chế (DIY)
    Lưu lượng, lít/giờ (Pump delivery, liter/hour):
    Công suất, W (Power capacity, W): 28w

    - Ánh sáng (Lighting system)
    Kiểu đèn (Type of lights): Atman
    Công suất, W (Power capacity, W): 24w * 4
    Thời gian chiếu sáng, giờ/ngày (Time of lighting, hour/day): 10

    - CO2 (Pressured CO2)
    Có/không ? (Yes/No?): Có (yes)
    Lượng dùng (nếu có), giọt/giây (Dosage (if yes), bubble/second): 03

    - TB Khác (Others):

    Tổng số điểm: 448 điểm. Xếp hạng: 34
     
    Last edited: 27/1/13
    ngoc_tanlong thích bài này.

Chia sẻ trang này