Bài thi số 40 - Chốn bình yên/ ID 40 Peaceful place

Thảo luận trong 'Thông báo cuộc thi Vietnam Aquadesign Contest' bắt đầu bởi ABV-VADC, 15/2/14.

  1. ABV-VADC

    ABV-VADC Ban tổ chức

    Tham gia:
    21/10/08
    Bài viết:
    439
    Thích đã nhận:
    1,140
    Đến từ:
    VN
    [​IMG]

    1. Tên bể (Name of layout): Chốn bình yên (Peaceful place)

    2. Thông tin chung (General information):
    - Dung tích, lít (Capacity, liter:10 L
    - Kích thước (Rộng*Sâu*Cao), cm (Dimention Width*Deepth*Height, cm): 30X20X20
    - Tuổi của bể, tuần (Age of layout, week):6

    3. Động, thực vật thủy sinh (Plants & Inhabitants):
    - Cây (tên khoa học) (Plants, science name): ):
    Ricca moss, peacock moss, Juncus repens, Eleocharis parvula, mini fiss, Staurogyne repens.

    - Cá, ốc, tép (tên khoa học) (Inhabitants, science name): Red Cherry Shrimp, boraras maculatus

    4. Thuyết minh ý tưởng (Description of layout):
    Một khe núi nhỏ, những cành cây và ngọn cỏ hoang dại nhưng là nơi trú ngụ,sinh sống yên bình của các loài sinh vật . Cuộc sống hiện đại dường như làm cho ta không còn thời gian để “thấy” nhiều về thế giới của các loài sinh vật bên cạnh. Nhưng sự sinh tồn và phát triển của thiên nhiên vẫn tiếp diễn qua từng ngày bên cạnh chúng ta.... trong 1 hồ thủy sinh!
    A small mountain creek, tree branches and wild grass is place where animals are living peaceful. The modern life takes almost our time to “see” well about animal world beside. The existing and developing of the nature is continuing day by day next to us…in an aquarium.

    5. Dinh dưỡng (Fertilization):
    - Nền (Substrate):Red Highland, cát sông.
    - Dinh dưỡng bổ sung (Bonus fertilization):Không/ no

    6. Thiết bị (Equipments):
    - Hệ thống lọc (Filter system)
    Kiểu (Type): Lọc thác/ over flow filter
    Lưu lượng, lít/giờ (Pump delivery, liter/hour):300l
    Công suất, W (Power capacity, W):2w

    - Ánh sáng (Lighting system)
    Kiểu đèn (Type of lights): T5 HO
    Công suất, W (Power capacity, W): 12w
    Thời gian chiếu sáng, giờ/ngày (Time of lighting, hour/day): 10


    - CO2 (Pressured CO2)
    Có/không ? (Yes/No?): Có (yes)
    Lượng dùng (nếu có), giọt/giây (Dosage (if yes), bubble/second): 01

    - TB Khác (Others):
    ========================================================================================================

    I- Tổng số điểm: 500 điểm. Xếp hạng: 41


    II- Nhận xét của Ban Giám Khảo
     
    Last edited: 15/2/14

Chia sẻ trang này