Bài thi số 46 - Corner of the garden/ ID 46 - Góc vườn

Thảo luận trong 'Thông báo cuộc thi Vietnam Aquadesign Contest' bắt đầu bởi ABV-VADC, 15/12/12.

  1. ABV-VADC

    ABV-VADC Ban tổ chức

    Tham gia:
    21/10/08
    Bài viết:
    439
    Thích đã nhận:
    1,140
    Đến từ:
    VN
    [​IMG]

    1. Tên bể (Name of layout): Corner of the garden (Góc vườn)

    2. Thông tin chung (General information):
    - Dung tích, lít (Capacity, liter: 128
    - Kích thước (Rộng*Sâu*Cao), cm (Dimention Width*Deepth*Height, cm): 80*40*40
    - Tuổi của bể, tuần (Age of layout, week): 24

    3. Động, thực vật thủy sinh (Plants & Inhabitants):
    - Cây (tên khoa học) (Plants, science name): ): Pogostemon helferi, Cryptocoryne pontederiifolia, Cryptocoryne undulata, Cryptocoryne undulata red, Cryptocoryne wendtii mioya, Cryptocoryne balansae, Cryptocoryne parva, Cryptocoryne wendtii mioya, Cryptocoryne beckettii, Cryptocoryne wendtii tropica, Cryptocoryne x willisi, Cryptocoryne tokinensic, Cryptocoryne crispatula var. balansae

    - Cá, ốc, tép (tên khoa học) (Inhabitants, science name): Red cherry, Trigonostigma heteromorpha

    4. Thuyết minh ý tưởng (Description of layout):
    Tuổi thơ tôi gắn liền với gốc sân và khoảng trời thơ mộng, một gốc vườn nho nhỏ sau nhà cùng tôi lớn lên theo năm tháng. Thời gian dần trôi, gốc vườn nhà tôi bây giờ không còn nữa thay vào đó là những công trình mới. Nhưng với tôi gốc vườn ấy luôn hiện hữu và nó được tái hiện qua tác phẩm “Corner of the garden”
    My childhood passing with the poetic courtyard and sky, I had grown up with a small garden corner behind the house. Time goes by, my garden corner had been replaced by new buildings. But that garden always existe in my mind and it’s reappeared by the work “ Corner of the garden”

    5. Dinh dưỡng (Fertilization):
    - Nền (Substrate): Oliver knott + handmade
    - Dinh dưỡng bổ sung (Bonus fertilization): Bio life

    6. Thiết bị (Equipments):
    - Hệ thống lọc (Filter system)
    Kiểu (Type): Atman 3338
    Lưu lượng, lít/giờ (Pump delivery, liter/hour): 1200
    Công suất, W (Power capacity, W): 35W

    - Ánh sáng (Lighting system)
    Kiểu đèn (Type of lights): T5HO
    Công suất, W (Power capacity, W): 24W*4
    Thời gian chiếu sáng, giờ/ngày (Time of lighting, hour/day): 10

    - CO2 (Pressured CO2)
    Có/không ? (Yes/No?): Có (yes)
    Lượng dùng (nếu có), giọt/giây (Dosage (if yes), bubble/second): 01

    - TB Khác (Others):

    Tổng số điểm: 446.5. Xếp hạng: 36
     
    Last edited: 27/1/13
    cacanhnghiepdu and ngoc_tanlong like this.

Chia sẻ trang này