Tra Cứu 49 Giống Cá Cảnh & Chim Cảnh Mới Nhất 2026

AquaBird là công cụ tra cứu miễn phí 49 loài cá cảnh và chim cảnh phổ biến tại Việt Nam, lọc theo độ khó nuôi, kích thước và môi trường nước; mỗi loài có tên khoa học, kèm thông số tham khảo để người mới chọn vật nuôi phù hợp.

49 giống cá cảnh và chim cảnh tra cứu trên AquaBird

49 loài — bộ lọc chạy ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi lựa chọn về máy chủ.

Cá bảy màu

Poecilia reticulata

Cá nước ngọt Dễ

Kích thước: 3–5 cm

22–28°C

Cá neon vua

Paracheirodon innesi

Cá nước ngọt Dễ

Kích thước: 2–3 cm

20–26°C

Cá vàng

Carassius auratus

Cá nước ngọt Dễ

Kích thước: 10–20 cm

18–22°C

Cá betta (cá xiêm)

Betta splendens

Cá nước ngọt Dễ

Kích thước: 5–7 cm

24–28°C

Cá sọc ngựa vằn

Danio rerio

Cá nước ngọt Dễ

Kích thước: 4–5 cm

21–26°C

Cá mún

Xiphophorus maculatus

Cá nước ngọt Dễ

Kích thước: 4–6 cm

22–27°C

Cá kiếm

Xiphophorus hellerii

Cá nước ngọt Dễ

Kích thước: 6–10 cm

22–27°C

Cá molly

Poecilia sphenops

Cá nước ngọt Dễ

Kích thước: 6–10 cm

24–28°C

Cá chuột (corydoras)

Corydoras spp.

Cá nước ngọt Dễ

Kích thước: 4–7 cm

22–26°C

Cá hồng két

Amphilophus citrinellus × Paraneetroplus synspilus (lai)

Cá nước ngọt Trung bình

Kích thước: 15–25 cm

26–30°C

Cá dĩa

Symphysodon spp.

Cá nước ngọt Khó

Kích thước: 15–20 cm

28–30°C

Cá la hán

Amphilophus trimaculatus × các loài cichlid lai

Cá nước ngọt Trung bình

Kích thước: 25–35 cm

26–30°C

Cá rồng bạc (nghệ)

Osteoglossum bicirrhosum

Cá nước ngọt Khó

Kích thước: 60–90 cm

26–30°C

Cá koi

Cyprinus rubrofuscus

Cá nước ngọt Trung bình

Kích thước: 30–90 cm (ao)

15–25°C

Cá tai tượng da beo

Astronotus ocellatus

Cá nước ngọt Trung bình

Kích thước: 25–35 cm

23–27°C

Cá thần tiên

Pterophyllum scalare

Cá nước ngọt Trung bình

Kích thước: 12–15 cm

24–28°C

Cá hòa lan (bảy màu đuôi lớn)

Poecilia reticulata (dòng lai)

Cá nước ngọt Dễ

Kích thước: 4–6 cm

22–28°C

Cá bình tích (platy)

Xiphophorus maculatus

Cá nước ngọt Dễ

Kích thước: 4–6 cm

22–27°C

Cá chép Nhật mini

Cyprinus rubrofuscus (dòng nhỏ)

Cá nước ngọt Trung bình

Kích thước: 15–25 cm

15–24°C

Cá sặc gấm

Trichogaster lalius

Cá nước ngọt Dễ

Kích thước: 5–7 cm

24–28°C

Cá sặc trân châu

Trichopodus leerii

Cá nước ngọt Dễ

Kích thước: 10–12 cm

24–28°C

Cá hồng kim (phoenix)

Hyphessobrycon sp.

Cá nước ngọt Dễ

Kích thước: 3–4 cm

22–27°C

Cá tam giác (vệ sinh bể)

Hypostomus plecostomus

Cá nước ngọt Dễ

Kích thước: 20–35 cm

22–27°C

Cá hổ beo (tiger barb)

Puntigrus tetrazona

Cá nước ngọt Dễ

Kích thước: 5–7 cm

22–27°C

Cá cầu vồng

Melanotaenia spp.

Cá nước ngọt Trung bình

Kích thước: 7–10 cm

24–28°C

Cá đuôi cờ

Pangio kuhlii / Macrognathus spp.

Cá nước ngọt Trung bình

Kích thước: 10–30 cm

24–28°C

Cá chạch lấu

Mastacembelus favus

Cá nước ngọt Trung bình

Kích thước: 30–60 cm

24–28°C

Cá lau kiếng beo

Pterygoplichthys pardalis

Cá nước ngọt Dễ

Kích thước: 30–50 cm

22–27°C

Cá hề (nemo)

Amphiprion ocellaris

Cá nước mặn Trung bình

Kích thước: 7–9 cm

24–27°C

Cá thia (damsel)

Chromis viridis

Cá nước mặn Dễ

Kích thước: 6–8 cm

24–27°C

Cá bướm biển

Chaetodon spp.

Cá nước mặn Khó

Kích thước: 12–18 cm

24–27°C

Cá bò hòm

Ostracion cubicus

Cá nước mặn Khó

Kích thước: 15–25 cm

24–27°C

Cá sư tử (lionfish)

Pterois volitans

Cá nước mặn Khó

Kích thước: 30–38 cm

24–27°C

Chào mào

Pycnonotus jocosus

Chim cảnh Dễ

Kích thước: 18–20 cm

Phổ biến nhất ở miền Nam/Trung, nuôi vì giọng hót và mào đặc trưng

Vành khuyên

Zosterops spp.

Chim cảnh Dễ

Kích thước: 10–12 cm

Thân nhỏ, vòng trắng quanh mắt, ăn trái cây và mật hoa

Chích chòe lửa

Copsychus malabaricus

Chim cảnh Trung bình

Kích thước: 23–28 cm

Đuôi dài, giọng hót đa dạng, cần không gian lồng rộng

Chích chòe than

Copsychus saularis

Chim cảnh Trung bình

Kích thước: 19–21 cm

Lông đen trắng tương phản, hót hay, khá dạn

Họa mi

Garrulax canorus

Chim cảnh Khó

Kích thước: 22–24 cm

Giọng hót được đánh giá cao, cần kinh nghiệm thuần dưỡng

Khướu bạc má

Ianthocincla chinensis

Chim cảnh Trung bình

Kích thước: 24–26 cm

Má bạc đặc trưng, tính cách nhanh nhẹn

Yến phụng (vẹt Úc)

Melopsittacus undulatus

Chim cảnh Dễ

Kích thước: 16–18 cm

Dễ nuôi, sinh sản tốt trong lồng, nhiều màu lông lai tạo

Vẹt xích (ringneck)

Psittacula krameri

Chim cảnh Trung bình

Kích thước: 38–42 cm

Có thể học nói, cần lồng lớn và đồ chơi nhai

Cu gáy

Spilopelia chinensis

Chim cảnh Dễ

Kích thước: 28–32 cm

Tiếng gù đặc trưng, quen thuộc ở nông thôn Việt Nam

Bồ câu cảnh

Columba livia domestica

Chim cảnh Dễ

Kích thước: 30–35 cm

Nhiều giống lai tạo hình dáng khác nhau, dễ chăm

Yến hót (canary)

Serinus canaria domestica

Chim cảnh Dễ

Kích thước: 12–14 cm

Giọng hót du dương, phổ biến làm chim cảnh trong nhà

Manh manh (finch)

Lonchura spp.

Chim cảnh Dễ

Kích thước: 10–12 cm

Thân nhỏ, hiền, thường nuôi theo đàn

Sáo nâu

Acridotheres tristis

Chim cảnh Trung bình

Kích thước: 23–26 cm

Có thể học bắt chước âm thanh, khá ồn

Khứu (khướu mun)

Garrulax chinensis

Chim cảnh Trung bình

Kích thước: 24–27 cm

Giọng hót vang, cần không gian yên tĩnh để thuần

Sơn ca

Alauda gulgula

Chim cảnh Khó

Kích thước: 15–16 cm

Hót khi bay lên cao trong tự nhiên, khó thuần trong lồng nhỏ

Khuyên vàng (vành khuyên vàng)

Zosterops simplex

Chim cảnh Dễ

Kích thước: 10–11 cm

Dòng vành khuyên lông vàng được ưa chuộng ở miền Nam

Không tìm thấy loài phù hợp với bộ lọc hiện tại — thử bỏ bớt điều kiện lọc.

Thông số kích thước và nhiệt độ là mốc tham khảo chung, đối chiếu từ nguồn công khai về thủy sinh và chim cảnh, kiểm ngày 21/10/2026; điều kiện thực tế có thể khác nhau tùy bể/lồng nuôi. AquaBird không bán cá, chim hay thiết bị.

AquaBird có gì

Các loài cá cảnh

Hồ sơ cá nước ngọt và nước mặn: tên khoa học, độ khó, kích thước, nhiệt độ tham khảo.

Bể cá & thủy sinh

Hướng dẫn set-up bể, lọc nước, nền và cây thủy sinh cho người mới bắt đầu.

Cách nuôi

Cho ăn, thay nước và nhận biết dấu hiệu bệnh phổ thông ở cá cảnh.

Chim cảnh

Hồ sơ các giống chim cảnh phổ biến tại Việt Nam và cách chăm sóc cơ bản.

Cách chọn loài phù hợp cho người mới

Chọn loài cá cảnh hoặc chim cảnh phù hợp cho người mới

Người mới nên bắt đầu từ nhóm loài gắn nhãn Dễ trong bảng tra cứu — thường chịu được dao động nhiệt độ và chất lượng nước tốt hơn, dễ tìm thức ăn phù hợp. Với cá cảnh, nên xác định trước bể là nước ngọt hay nước mặn vì hai nhóm không nuôi chung được. Với chim cảnh, kiểm tra loài có thuộc danh mục được pháp luật bảo vệ hay không trước khi quyết định nuôi (xem thêm ở trang Miễn trừ trách nhiệm).

Câu hỏi thường gặp

Loài nào trong danh sách dễ nuôi nhất cho người mới?

Các loài gắn nhãn "Dễ" như cá bảy màu, cá vàng, cá mún hay yến phụng thường chịu điều kiện nước/lồng dao động tốt hơn, phù hợp để bắt đầu.

Thông số kích thước và nhiệt độ trên AquaBird lấy từ đâu?

Đối chiếu từ nguồn tham khảo công khai về thủy sinh và chim cảnh, ghi mốc kiểm ngày 21/10/2026; là mốc chung, không phải số tuyệt đối cho mọi bể/lồng.

AquaBird có bán các loài trong danh sách không?

Không. AquaBird chỉ tra cứu thông tin, không bán cá, chim hay thiết bị, không giới thiệu cửa hàng cụ thể.

Góp ý & báo sai thông số

Thấy thông số một loài chưa đúng, hoặc muốn AquaBird bổ sung loài chưa có trong danh sách? Gửi qua trang Liên hệ của AquaBird, ghi rõ tên loài và thông tin cần sửa. Góp ý được đội biên tập xem và cập nhật kèm ngày, không dùng bộ đếm lượt xem giả.