Cá bảy màu
Poecilia reticulata
Kích thước: 3–5 cm
22–28°C
AquaBird là công cụ tra cứu miễn phí 49 loài cá cảnh và chim cảnh phổ biến tại Việt Nam, lọc theo độ khó nuôi, kích thước và môi trường nước; mỗi loài có tên khoa học, kèm thông số tham khảo để người mới chọn vật nuôi phù hợp.
Cá bảy màu
Poecilia reticulata
Kích thước: 3–5 cm
22–28°C
Cá neon vua
Paracheirodon innesi
Kích thước: 2–3 cm
20–26°C
Cá vàng
Carassius auratus
Kích thước: 10–20 cm
18–22°C
Cá betta (cá xiêm)
Betta splendens
Kích thước: 5–7 cm
24–28°C
Cá sọc ngựa vằn
Danio rerio
Kích thước: 4–5 cm
21–26°C
Cá mún
Xiphophorus maculatus
Kích thước: 4–6 cm
22–27°C
Cá kiếm
Xiphophorus hellerii
Kích thước: 6–10 cm
22–27°C
Cá molly
Poecilia sphenops
Kích thước: 6–10 cm
24–28°C
Cá chuột (corydoras)
Corydoras spp.
Kích thước: 4–7 cm
22–26°C
Cá hồng két
Amphilophus citrinellus × Paraneetroplus synspilus (lai)
Kích thước: 15–25 cm
26–30°C
Cá dĩa
Symphysodon spp.
Kích thước: 15–20 cm
28–30°C
Cá la hán
Amphilophus trimaculatus × các loài cichlid lai
Kích thước: 25–35 cm
26–30°C
Cá rồng bạc (nghệ)
Osteoglossum bicirrhosum
Kích thước: 60–90 cm
26–30°C
Cá koi
Cyprinus rubrofuscus
Kích thước: 30–90 cm (ao)
15–25°C
Cá tai tượng da beo
Astronotus ocellatus
Kích thước: 25–35 cm
23–27°C
Cá thần tiên
Pterophyllum scalare
Kích thước: 12–15 cm
24–28°C
Cá hòa lan (bảy màu đuôi lớn)
Poecilia reticulata (dòng lai)
Kích thước: 4–6 cm
22–28°C
Cá bình tích (platy)
Xiphophorus maculatus
Kích thước: 4–6 cm
22–27°C
Cá chép Nhật mini
Cyprinus rubrofuscus (dòng nhỏ)
Kích thước: 15–25 cm
15–24°C
Cá sặc gấm
Trichogaster lalius
Kích thước: 5–7 cm
24–28°C
Cá sặc trân châu
Trichopodus leerii
Kích thước: 10–12 cm
24–28°C
Cá hồng kim (phoenix)
Hyphessobrycon sp.
Kích thước: 3–4 cm
22–27°C
Cá tam giác (vệ sinh bể)
Hypostomus plecostomus
Kích thước: 20–35 cm
22–27°C
Cá hổ beo (tiger barb)
Puntigrus tetrazona
Kích thước: 5–7 cm
22–27°C
Cá cầu vồng
Melanotaenia spp.
Kích thước: 7–10 cm
24–28°C
Cá đuôi cờ
Pangio kuhlii / Macrognathus spp.
Kích thước: 10–30 cm
24–28°C
Cá chạch lấu
Mastacembelus favus
Kích thước: 30–60 cm
24–28°C
Cá lau kiếng beo
Pterygoplichthys pardalis
Kích thước: 30–50 cm
22–27°C
Cá hề (nemo)
Amphiprion ocellaris
Kích thước: 7–9 cm
24–27°C
Cá thia (damsel)
Chromis viridis
Kích thước: 6–8 cm
24–27°C
Cá bướm biển
Chaetodon spp.
Kích thước: 12–18 cm
24–27°C
Cá bò hòm
Ostracion cubicus
Kích thước: 15–25 cm
24–27°C
Cá sư tử (lionfish)
Pterois volitans
Kích thước: 30–38 cm
24–27°C
Chào mào
Pycnonotus jocosus
Kích thước: 18–20 cm
Phổ biến nhất ở miền Nam/Trung, nuôi vì giọng hót và mào đặc trưng
Vành khuyên
Zosterops spp.
Kích thước: 10–12 cm
Thân nhỏ, vòng trắng quanh mắt, ăn trái cây và mật hoa
Chích chòe lửa
Copsychus malabaricus
Kích thước: 23–28 cm
Đuôi dài, giọng hót đa dạng, cần không gian lồng rộng
Chích chòe than
Copsychus saularis
Kích thước: 19–21 cm
Lông đen trắng tương phản, hót hay, khá dạn
Họa mi
Garrulax canorus
Kích thước: 22–24 cm
Giọng hót được đánh giá cao, cần kinh nghiệm thuần dưỡng
Khướu bạc má
Ianthocincla chinensis
Kích thước: 24–26 cm
Má bạc đặc trưng, tính cách nhanh nhẹn
Yến phụng (vẹt Úc)
Melopsittacus undulatus
Kích thước: 16–18 cm
Dễ nuôi, sinh sản tốt trong lồng, nhiều màu lông lai tạo
Vẹt xích (ringneck)
Psittacula krameri
Kích thước: 38–42 cm
Có thể học nói, cần lồng lớn và đồ chơi nhai
Cu gáy
Spilopelia chinensis
Kích thước: 28–32 cm
Tiếng gù đặc trưng, quen thuộc ở nông thôn Việt Nam
Bồ câu cảnh
Columba livia domestica
Kích thước: 30–35 cm
Nhiều giống lai tạo hình dáng khác nhau, dễ chăm
Yến hót (canary)
Serinus canaria domestica
Kích thước: 12–14 cm
Giọng hót du dương, phổ biến làm chim cảnh trong nhà
Manh manh (finch)
Lonchura spp.
Kích thước: 10–12 cm
Thân nhỏ, hiền, thường nuôi theo đàn
Sáo nâu
Acridotheres tristis
Kích thước: 23–26 cm
Có thể học bắt chước âm thanh, khá ồn
Khứu (khướu mun)
Garrulax chinensis
Kích thước: 24–27 cm
Giọng hót vang, cần không gian yên tĩnh để thuần
Sơn ca
Alauda gulgula
Kích thước: 15–16 cm
Hót khi bay lên cao trong tự nhiên, khó thuần trong lồng nhỏ
Khuyên vàng (vành khuyên vàng)
Zosterops simplex
Kích thước: 10–11 cm
Dòng vành khuyên lông vàng được ưa chuộng ở miền Nam
Không tìm thấy loài phù hợp với bộ lọc hiện tại — thử bỏ bớt điều kiện lọc.
Thông số kích thước và nhiệt độ là mốc tham khảo chung, đối chiếu từ nguồn công khai về thủy sinh và chim cảnh, kiểm ngày 21/10/2026; điều kiện thực tế có thể khác nhau tùy bể/lồng nuôi. AquaBird không bán cá, chim hay thiết bị.
Hồ sơ cá nước ngọt và nước mặn: tên khoa học, độ khó, kích thước, nhiệt độ tham khảo.
Hướng dẫn set-up bể, lọc nước, nền và cây thủy sinh cho người mới bắt đầu.
Cho ăn, thay nước và nhận biết dấu hiệu bệnh phổ thông ở cá cảnh.
Hồ sơ các giống chim cảnh phổ biến tại Việt Nam và cách chăm sóc cơ bản.
Người mới nên bắt đầu từ nhóm loài gắn nhãn Dễ trong bảng tra cứu — thường chịu được dao động nhiệt độ và chất lượng nước tốt hơn, dễ tìm thức ăn phù hợp. Với cá cảnh, nên xác định trước bể là nước ngọt hay nước mặn vì hai nhóm không nuôi chung được. Với chim cảnh, kiểm tra loài có thuộc danh mục được pháp luật bảo vệ hay không trước khi quyết định nuôi (xem thêm ở trang Miễn trừ trách nhiệm).
Các loài gắn nhãn "Dễ" như cá bảy màu, cá vàng, cá mún hay yến phụng thường chịu điều kiện nước/lồng dao động tốt hơn, phù hợp để bắt đầu.
Đối chiếu từ nguồn tham khảo công khai về thủy sinh và chim cảnh, ghi mốc kiểm ngày 21/10/2026; là mốc chung, không phải số tuyệt đối cho mọi bể/lồng.
Không. AquaBird chỉ tra cứu thông tin, không bán cá, chim hay thiết bị, không giới thiệu cửa hàng cụ thể.
Thấy thông số một loài chưa đúng, hoặc muốn AquaBird bổ sung loài chưa có trong danh sách? Gửi qua trang Liên hệ của AquaBird, ghi rõ tên loài và thông tin cần sửa. Góp ý được đội biên tập xem và cập nhật kèm ngày, không dùng bộ đếm lượt xem giả.